alimentary
a
ˌæ
ā
li
li
men
ˈmɛn
men
ta
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "alimentary"trong tiếng Anh

alimentary
01

dinh dưỡng, thuộc về thực phẩm

relating to the provision or processing of nutrients necessary for growth and health 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The school redesigned its menu with alimentary balance in mind to support student growth. 

Trường học đã thiết kế lại thực đơn với sự cân bằng dinh dưỡng trong tâm trí để hỗ trợ sự phát triển của học sinh.

02

thuộc về tiêu hóa, thuộc về dinh dưỡng

pertaining to the organs and processes involved in digestion 
Các ví dụ
The endoscopy revealed inflammation throughout the patient's alimentary canal. 

Nội soi đã tiết lộ tình trạng viêm nhiễm khắp ống tiêu hóa của bệnh nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng