Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aliment
01
thực phẩm, dinh dưỡng
a source of nourishment for the body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The elderly often struggle to get enough aliment due to health challenges.
Người già thường khó khăn trong việc có đủ dinh dưỡng do những thách thức về sức khỏe.
to aliment
01
nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
give nourishment to
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
aliment
ngôi thứ ba số ít
aliments
hiện tại phân từ
alimenting
quá khứ đơn
alimented
quá khứ phân từ
alimented



























