Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aliment
01
thực phẩm, dinh dưỡng
a source of nourishment for the body
Các ví dụ
The elderly often struggle to get enough aliment due to health challenges.
Người già thường khó khăn trong việc có đủ dinh dưỡng do những thách thức về sức khỏe.
to aliment
01
nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
give nourishment to



























