detain
de
di
tain
ˈteɪn
tein
/dɪˈteɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "detain"trong tiếng Anh

to detain
01

giam giữ, tạm giữ

to officially hold someone in a place, such as a jail, and not let them go
Transitive: to detain sb
to detain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
detain
ngôi thứ ba số ít
detains
hiện tại phân từ
detaining
quá khứ đơn
detained
quá khứ phân từ
detained
Các ví dụ
During the investigation, law enforcement has the power to detain individuals suspected of a crime.
Trong quá trình điều tra, cơ quan thực thi pháp luật có quyền tạm giữ các cá nhân bị nghi ngờ phạm tội.
02

giữ lại, giam giữ

to hold someone or something back, preventing further action or movement
Transitive: to detain sb
Các ví dụ
They detained the car at the border for inspection.
Họ giữ lại chiếc xe tại biên giới để kiểm tra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng