Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Desiccant
01
chất hút ẩm, tác nhân hút ẩm
a chemical substance used to dry something
Các ví dụ
To preserve the artwork during transit, they included a small pouch of desiccant in the crate.
Để bảo quản tác phẩm nghệ thuật trong quá trình vận chuyển, họ đã bao gồm một túi nhỏ chất hút ẩm trong thùng.



























