Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Desiccant
01
chất hút ẩm, tác nhân hút ẩm
a chemical substance used to dry something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
desiccants
Các ví dụ
Desiccants are essential in keeping moisture-sensitive materials dry during storage.
Chất hút ẩm rất cần thiết để giữ cho các vật liệu nhạy cảm với độ ẩm khô ráo trong quá trình bảo quản.



























