Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Derangement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
derangements
Các ví dụ
The medication caused a temporary derangement in his metabolism.
Thuốc gây ra một rối loạn tạm thời trong quá trình trao đổi chất của anh ấy.
02
rối loạn, tình trạng tâm thần bất ổn
a state of mental disturbance and disorientation
Cây Từ Vựng
derangement
derange



























