demeanor
de
di
mea
ˈmi:
mi
nor
screenerpasadenaintervenorleaner
demeanour

Định nghĩa và ý nghĩa của "demeanor"trong tiếng Anh

Demeanor
01

thái độ, cách cư xử

the way a person treats others 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His calm demeanor helped reassure the anxious crowd. 

Thái độ bình tĩnh của anh ấy đã giúp trấn an đám đông lo lắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng