Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
delayed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most delayed
so sánh hơn
more delayed
có thể phân cấp
Các ví dụ
There was a delayed reaction to the surprising news at the meeting.
Có một phản ứng bị trì hoãn trước tin tức bất ngờ tại cuộc họp.
Cây Từ Vựng
delayed
delay



























