degrading
deg
ˈdɪg
dig
ra
reɪ
rei
ding
dɪng
ding
braidingunfadingblockadingupbraiding

Định nghĩa và ý nghĩa của "degrading"trong tiếng Anh

degrading
01

làm mất thể diện, hạ thấp nhân phẩm

causing a loss of respect, dignity, or honor 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most degrading
so sánh hơn
more degrading
có thể phân cấp
Các ví dụ
The degrading treatment of the workers sparked public outrage. 

Cách đối xử hạ thấp nhân phẩm với công nhân đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.

02

hạ thấp nhân phẩm, làm suy đồi đạo đức

harmful to the mind or morals 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng