deficient
de
di
fi
ˈfɪ
fi
cient
ʃənt
shēnt
/dɪfˈɪʃənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deficient"trong tiếng Anh

deficient
01

thiếu, không đủ

lacking in terms of quantity or quality
deficient definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deficient
so sánh hơn
more deficient
có thể phân cấp
Các ví dụ
The deficient budget allocation prevented the completion of necessary repairs.
Việc phân bổ ngân sách thiếu hụt đã ngăn cản việc hoàn thành các sửa chữa cần thiết.
02

thiếu, không đủ

falling short of some prescribed norm
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng