Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Declivity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
declivities
Các ví dụ
The road curved gently down a declivity.
Con đường dốc nhẹ nhàng đi xuống.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Con đường dốc nhẹ nhàng đi xuống.