declivity
dec
dik
dik
li
ˈlɪ
li
vi
vi
ty
ti
ti
British pronunciation
/dɪklˈɪvɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "declivity"trong tiếng Anh

Declivity
01

độ dốc xuống, dốc thoai thoải

a downward slope or incline, often gradual or curved
example
Các ví dụ
The valley was shaped by a wide declivity.
Thung lũng được hình thành bởi một dốc thoai thoải rộng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store