Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Declivity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
declivities
Các ví dụ
The valley was shaped by a wide declivity.
Thung lũng được hình thành bởi một dốc thoai thoải rộng.



























