declivitous
dec
ˈdɪk
dik
li
li
vi
vi
tous
təs
tēs
acclivitous

Định nghĩa và ý nghĩa của "declivitous"trong tiếng Anh

declivitous
01

dốc xuống, nghiêng xuống

having a downward slope 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most declivitous
so sánh hơn
more declivitous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The declivitous hill was difficult to ascend. 

Ngọn đồi dốc rất khó leo lên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng