decagram
de
ˈdɛ
de
cag
kəg
kēg
ram
ræm
rām
decigramdekagram

Định nghĩa và ý nghĩa của "decagram"trong tiếng Anh

Decagram
01

đềcagam, đềcagam

a weight that is the same as 10 grams 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decagrams
Các ví dụ
The recipe required a decagram of saffron, which made her realize how expensive the dish was to make. 

Công thức yêu cầu một decagram nghệ tây, điều này khiến cô nhận ra món ăn này đắt đỏ như thế nào để làm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng