debunking
de
di:
di
bun
ˈbʌn
ban
king
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "debunking"trong tiếng Anh

Debunking
01

bác bỏ, phản bác

the act of revealing and disproving false beliefs, ideas, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The scientist engaged in the debunking of outdated theories, presenting new evidence to the scientific community. 

Nhà khoa học tham gia vào việc bóc trần những lý thuyết lỗi thời, trình bày bằng chứng mới cho cộng đồng khoa học.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

debunking
debunk
bunk
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng