debunking
de
di:
di
bun
bʌn
ban
king
kɪng
king
/diːbˈʌnkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "debunking"trong tiếng Anh

Debunking
01

bác bỏ, phản bác

the act of revealing and disproving false beliefs, ideas, etc.
Các ví dụ
The website focused on the debunking of health-related myths, providing accurate information to its readers.
Trang web tập trung vào việc bác bỏ những huyền thoại liên quan đến sức khỏe, cung cấp thông tin chính xác cho độc giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng