Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Debunking
01
bác bỏ, phản bác
the act of revealing and disproving false beliefs, ideas, etc.
Các ví dụ
The website focused on the debunking of health-related myths, providing accurate information to its readers.
Trang web tập trung vào việc bác bỏ những huyền thoại liên quan đến sức khỏe, cung cấp thông tin chính xác cho độc giả.



























