Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
daringly
01
liều lĩnh, táo bạo
in an adventurous or bold way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The stuntman performed daringly at great heights.
Diễn viên đóng thế đã biểu diễn táo bạo ở độ cao lớn.
02
táo bạo, một cách táo bạo
in a novel or original manner
Các ví dụ
The designer arranged colors daringly for a fresh look.
Nhà thiết kế sắp xếp màu sắc táo bạo để có vẻ ngoài tươi mới.
Cây Từ Vựng
daringly
daring
dare



























