daringly
da
ˈdɛ
de
ring
rɪng
ring
ly
li
li
/dˈe‍əɹɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "daringly"trong tiếng Anh

daringly
01

liều lĩnh, táo bạo

in an adventurous or bold way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The stuntman performed daringly at great heights.
Diễn viên đóng thế đã biểu diễn táo bạo ở độ cao lớn.
02

táo bạo, một cách táo bạo

in a novel or original manner
Các ví dụ
The designer arranged colors daringly for a fresh look.
Nhà thiết kế sắp xếp màu sắc táo bạo để có vẻ ngoài tươi mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng