Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Danger
01
nguy hiểm, rủi ro
the likelihood of experiencing harm, damage, or injury
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Drinking and driving poses a danger.
Uống rượu và lái xe gây ra nguy hiểm.
02
nguy hiểm, rủi ro
a venture undertaken without regard to possible loss or injury
03
nguy hiểm, rủi ro
the likelihood of something killing someone or causing harm or destruction
04
nguy hiểm, rủi ro
a dangerous place
Cây Từ Vựng
dangerous
danger



























