Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dahlia
01
hoa thược dược, một loại cây vườn lớn của Mexico với những bông hoa có màu sắc rực rỡ
a large Mexican garden plant with brightly colored flowers, which usually has the shape of a ball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dahlias
Các ví dụ
The floral arrangement at the wedding featured dahlias as the centerpiece, their bold colors complementing the elegant decor.
Bố trí hoa tại đám cưới có dahlias làm trung tâm, màu sắc táo bạo của chúng bổ sung cho trang trí thanh lịch.



























