cynomys
cy
ˈsaɪ
sai
no
mys
mɪs
mis

Định nghĩa và ý nghĩa của "cynomys"trong tiếng Anh

Cynomys
01

cynomys, chó đồng cỏ

prairie dogs 
cynomys definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cynomyses

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng