cyclopean
cyc
ˌsaɪk
saik
lo
pean
ˈpiən
piēn
/sˌaɪkləʊpˈiən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cyclopean"trong tiếng Anh

cyclopean
01

khổng lồ, đồ sộ

extremely massive, resembling the mythical Cyclops in size and strength
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cyclopean
so sánh hơn
more cyclopean
có thể phân cấp
Các ví dụ
The construction crew marveled at the cyclopean steel beams being lifted into place for the new skyscraper.
Đội xây dựng kinh ngạc trước những dầm thép khổng lồ được nâng lên vị trí cho tòa nhà chọc trời mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng