Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Custard apple
01
mãng cầu ta, na
a large tropical fruit with a sweet fleshy pulp, which is mainly American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
custard apples
Các ví dụ
When hosting a dinner party, I like to surprise my guests with a custard apple-infused cocktail.
Khi tổ chức một bữa tiệc tối, tôi thích làm bất ngờ khách của mình bằng một ly cocktail ngâm mãng cầu.
02
mãng cầu ta, na
any of several tropical American trees bearing fruit with soft edible pulp



























