Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cushy
Các ví dụ
The internship turned out to be more cushy than expected, with light responsibilities and a relaxed atmosphere.
Kỳ thực tập hóa ra lại dễ dàng hơn dự kiến, với trách nhiệm nhẹ nhàng và bầu không khí thoải mái.



























