curvaceous
cur
kɜr
kēr
va
ˈveɪ
vei
ceous
ʃəs
shēs
/kɜːˈveɪʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curvaceous"trong tiếng Anh

curvaceous
01

đường cong gợi cảm, có thân hình đồng hồ cát

(of a woman) having large breasts, wide hips and a narrow waist
curvaceous definition and meaning
Approving
Các ví dụ
The curvaceous model was featured on magazine covers for her stunning physique.
Người mẫu đường cong gợi cảm đã xuất hiện trên bìa tạp chí nhờ thân hình tuyệt đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng