curt
curt
kɜ:t
kēt
courtcuretcurst

Định nghĩa và ý nghĩa của "curt"trong tiếng Anh

01

ngắn gọn, súc tích

getting straight to the core of the matter in a direct, efficient manner 
curt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
curtest
so sánh hơn
curter
có thể phân cấp
Các ví dụ
Knowing we had limited time before our flight, Tom gave us a curt overview of the key points to focus on in the presentation. 

Biết rằng chúng tôi có thời gian hạn chế trước chuyến bay, Tom đã cho chúng tôi một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về những điểm chính cần tập trung trong bài thuyết trình.

02

cộc lốc, ngắn gọn

abruptly brief in a way that is considered as impatient, dismissive, or impolite 
Các ví dụ
He answered customer questions with curt, one-word responses that left them feeling frustrated. 

Anh ấy trả lời câu hỏi của khách hàng bằng những câu trả lời ngắn gọn, một từ khiến họ cảm thấy thất vọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng