Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curt
01
ngắn gọn, súc tích
getting straight to the core of the matter in a direct, efficient manner
Các ví dụ
The manager gave a curt summary of the issues and what needed to be done, without wasting any time on unnecessary details.
Người quản lý đã đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về các vấn đề và những gì cần phải làm, mà không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết.
Các ví dụ
I apologized for interrupting but she responded with a curt " It's fine " and immediately changed the subject.
Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời nhưng cô ấy đáp lại bằng một câu cộc lốc "Không sao" và ngay lập tức chuyển chủ đề.
Cây Từ Vựng
curtly
curtness
curt



























