curt
curt
kɜrt
kērt
British pronunciation
/kˈɜːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curt"trong tiếng Anh

01

ngắn gọn, súc tích

getting straight to the core of the matter in a direct, efficient manner
curt definition and meaning
example
Các ví dụ
The manager gave a curt summary of the issues and what needed to be done, without wasting any time on unnecessary details.
Người quản lý đã đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về các vấn đề và những gì cần phải làm, mà không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết.
02

cộc lốc, ngắn gọn

abruptly brief in a way that is considered as impatient, dismissive, or impolite
example
Các ví dụ
I apologized for interrupting but she responded with a curt " It's fine " and immediately changed the subject.
Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời nhưng cô ấy đáp lại bằng một câu cộc lốc "Không sao" và ngay lập tức chuyển chủ đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store