Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cure-all
01
thuốc chữa bách bệnh, liều thuốc vạn năng
an object, medicine, or remedy thought to have universal healing properties
Các ví dụ
There is no real cure-all for viral infections.
Không có thuốc chữa bách bệnh thực sự cho các bệnh nhiễm virus.
02
thuốc chữa bách bệnh, giải pháp vạn năng
anything thought to resolve all difficulties
Các ví dụ
Investors hoped the technology would be a cure-all for declining sales.
Các nhà đầu tư hy vọng công nghệ sẽ là một liều thuốc chữa bách bệnh cho doanh số đang giảm.



























