Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alarmed
01
báo động, lo lắng
feeling worried or concerned due to a sudden, unexpected event or potential danger
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alarmed
so sánh hơn
more alarmed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The alarmed expression on her face revealed her concern.
Biểu hiện hoảng hốt trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự lo lắng của cô ấy.
02
được trang bị hệ thống báo động, được bảo vệ bởi báo động
equipped with or activated by an alarm system to detect unauthorized access or events
Các ví dụ
They secured the building by making sure every exit was alarmed.
Họ đã bảo vệ tòa nhà bằng cách đảm bảo mọi lối ra đều được báo động.
Cây Từ Vựng
alarmed
alarm



























