Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cuisine
Các ví dụ
She enjoyed trying different types of cuisine while traveling, from Italian to Thai.
Cô ấy thích thử các loại ẩm thực khác nhau khi đi du lịch, từ Ý đến Thái Lan.
02
ẩm thực, nghệ thuật ẩm thực
food prepared or cooked in a specific manner
Các ví dụ
Street vendors offer a variety of inexpensive cuisines.
Những người bán hàng rong cung cấp nhiều loại ẩm thực giá rẻ.



























