crotchety
crot
ˈkrɑ
kraa
che
ʧə
chē
ty
ti
ti
/kɹˈɒt‍ʃɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crotchety"trong tiếng Anh

crotchety
01

cáu kỉnh, hay cằn nhằn

bad-tempered or prone to complaining
Informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most crotchety
so sánh hơn
more crotchety
có thể phân cấp
Các ví dụ
His crotchety remarks during the meeting made everyone uncomfortable.
Những nhận xét cáu kỉnh của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

Cây Từ Vựng

crotchetiness
crotchety
crotchet
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng