crispy
cris
ˈkrɪs
kris
py
pi
pi
crisply

Định nghĩa và ý nghĩa của "crispy"trong tiếng Anh

01

giòn, giòn tan

(of food) having a firm, dry texture that makes a sharp, crunching sound when broken or bitten 
crispy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
crispiest
so sánh hơn
crispier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fries were perfectly crispy on the outside and fluffy on the inside. 

Khoai tây chiên giòn bên ngoài và mềm bên trong một cách hoàn hảo.

02

ngầu, phong cách

(Pennsylvania) cool, impressive, or stylish 
tiếng lóng
Các ví dụ
That new jacket looks so crispy. 

Chiếc áo khoác mới đó trông thật crispy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng