cricket
cri
ˈkrɪ
kri
cket
kɪt
kit
crocket

Định nghĩa và ý nghĩa của "cricket"trong tiếng Anh

Cricket
01

con dế, châu chấu

an insect known for its chirping sound, found in grassy areas, mostly active at night 
cricket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
crickets
Các ví dụ
The cricket's chirping filled the evening air, signaling the arrival of dusk. 

Tiếng kêu của con dế tràn ngập không khí buổi tối, báo hiệu sự xuất hiện của hoàng hôn.

02

cricket, trò chơi cricket

a game played by two teams of eleven players who try to get points by hitting the ball with a wooden bat and running between two sets of vertical wooden sticks 
cricket definition and meaning
Các ví dụ
Cricket requires a good understanding of strategy. 

Cricket đòi hỏi sự hiểu biết tốt về chiến lược.

to cricket
01

chơi cricket, tập cricket

play cricket 
to cricket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cricket
ngôi thứ ba số ít
crickets
hiện tại phân từ
cricketing
quá khứ đơn
cricketed
quá khứ phân từ
cricketed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng