cricketer
cri
ˈkrɪ
kri
cke
ke
ter
tər
tēr
/kɹˈɪkɛtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cricketer"trong tiếng Anh

Cricketer
01

người chơi cricket, cricketer

someone especially a professional who plays cricket
cricketer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cricketers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng