Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
credible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most credible
so sánh hơn
more credible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The witness provided a credible account of the incident, which helped the jury reach a verdict.
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường trình đáng tin cậy về sự việc, giúp bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết.
Cây Từ Vựng
credibility
credibleness
credibly
credible



























