countless
countless
'kaʊntlɪs
kawntlis
countesscostless

Định nghĩa và ý nghĩa của "countless"trong tiếng Anh

countless
01

vô số, không đếm xuể

so numerous that it cannot be easily counted or quantified 
countless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The night sky was filled with countless stars. 

Bầu trời đêm đầy vô số ngôi sao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng