Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
countless
01
vô số, không đếm xuể
so numerous that it cannot be easily counted or quantified
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The museum housed countless artifacts from ancient civilizations.
Bảo tàng lưu giữ vô số hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.
Cây Từ Vựng
countlessness
countless
count



























