Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Counterweight
01
đối trọng, trọng lượng cân bằng
a mass used to provide balance to another mass
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
counterweights
Các ví dụ
To balance the scale, she added a counterweight to the opposite side.
Để cân bằng cái cân, cô ấy đã thêm một đối trọng vào phía đối diện.
to counterweight
01
tạo ra sự cân bằng, làm đối trọng
constitute a counterweight or counterbalance to
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
counterweight
ngôi thứ ba số ít
counterweights
hiện tại phân từ
counterweighting
quá khứ đơn
counterweighted
quá khứ phân từ
counterweighted



























