Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Counterweight
01
đối trọng, trọng lượng cân bằng
a mass used to provide balance to another mass
Các ví dụ
To balance the scale, she added a counterweight to the opposite side.
Để cân bằng cái cân, cô ấy đã thêm một đối trọng vào phía đối diện.
to counterweight
01
tạo ra sự cân bằng, làm đối trọng
constitute a counterweight or counterbalance to



























