Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Counterpart
Các ví dụ
The athlete ’s counterpart from another team was just as skilled and competitive.
Đối tác của vận động viên từ đội khác cũng có kỹ năng và cạnh tranh không kém.
02
bản sao, bản đối ứng
one of two identical copies



























