cougar
cou
ˈku
koo
gar
gər
gēr
/ˈkuːɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cougar"trong tiếng Anh

Cougar
01

báo sư tử, sư tử núi

a large wild cat with a tawny fur that lives in mountains, native to the Americas
cougar definition and meaning
Các ví dụ
With a powerful leap, the cougar bounded effortlessly across the rocky terrain.
Với một cú nhảy mạnh mẽ, con báo sư tử dễ dàng vượt qua địa hình đá.
02

cougar, người phụ nữ săn đàn ông trẻ

an older woman who pursues or dates younger men
Slang
Các ví dụ
A cougar bought drinks for the younger men at the bar.
Cougar đã mua đồ uống cho những người đàn ông trẻ hơn tại quán bar.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng