Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
co
ttage
/ˈkɑ.tɪʤ/
or /kaa.tij/
syllabuses
letters
co
ˈkɑ
kaa
ttage
tɪʤ
tij
/ˈkɒtɪʤ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cottage"trong tiếng Anh
Cottage
DANH TỪ
01
nhà nhỏ
, ngôi nhà ở nông thôn
a small house, particularly one that is situated in the countryside or a village
Các ví dụ
Her grandparents live in a quaint
cottage
surrounded by gardens.
Ông bà của cô ấy sống trong một
ngôi nhà nhỏ
cổ kính được bao quanh bởi những khu vườn.
Cây Từ Vựng
cottage
cot
@langeek.co
Từ Gần
cotswold
cotillion
coterminous
coterie
cote
cottage cheese
cottage industry
cottage pie
cotton
cotton aphid
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App