Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coterie
01
nhóm nhỏ, nhóm độc quyền
a small, exclusive group of people with shared interests
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coteries
Các ví dụ
The politician surrounded himself with a coterie of trusted advisors who helped shape his policies.
Chính trị gia này đã bao quanh mình bằng một nhóm cố vấn đáng tin cậy, những người đã giúp định hình các chính sách của ông.



























