coterie
co
ˈkoʊ
kow
te
rie
ri
ri
British pronunciation
/kˈə‍ʊtəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coterie"trong tiếng Anh

Coterie
01

nhóm nhỏ, nhóm độc quyền

a small, exclusive group of people with shared interests
example
Các ví dụ
The politician surrounded himself with a coterie of trusted advisors who helped shape his policies.
Chính trị gia này đã bao quanh mình bằng một nhóm cố vấn đáng tin cậy, những người đã giúp định hình các chính sách của ông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store