cotangent
co
kəʊ
kew
tan
ˈtæn
tān
gent
ʤənt
jēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "cotangent"trong tiếng Anh

Cotangent
01

cotang

the ratio of the side adjacent to a particular acute angle to the side opposite the angle, in a right-angled triangle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng