correctly
co
rrect
ˈrɛkt
rekt
ly
li
li
British pronunciation
/kəˈrɛktli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "correctly"trong tiếng Anh

correctly
01

một cách chính xác, đúng đắn

in a right way and without mistake
correctly definition and meaning
example
Các ví dụ
The technician diagnosed the issue correctly and fixed the appliance.
Kỹ thuật viên đã chẩn đoán vấn đề một cách chính xác và sửa chữa thiết bị.
02

một cách đúng đắn, một cách phù hợp

in a socially acceptable or proper manner
example
Các ví dụ
The child was taught to act correctly in public settings.
Đứa trẻ được dạy cách hành xử đúng đắn ở nơi công cộng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store