Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
correctly
01
một cách chính xác, đúng đắn
in a right way and without mistake
Các ví dụ
The technician diagnosed the issue correctly and fixed the appliance.
Kỹ thuật viên đã chẩn đoán vấn đề một cách chính xác và sửa chữa thiết bị.
02
một cách đúng đắn, một cách phù hợp
in a socially acceptable or proper manner
Các ví dụ
The child was taught to act correctly in public settings.
Đứa trẻ được dạy cách hành xử đúng đắn ở nơi công cộng.
Cây Từ Vựng
incorrectly
correctly
correct



























