correctly
co
rrect
ˈrɛkt
rekt
ly
li
li
corruptly

Định nghĩa và ý nghĩa của "correctly"trong tiếng Anh

correctly
01

một cách chính xác, đúng đắn

in a right way and without mistake 
correctly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The student answered the exam questions correctly, earning a high score. 

Học sinh đã trả lời các câu hỏi kiểm tra một cách chính xác, đạt được điểm cao.

02

một cách đúng đắn, một cách phù hợp

in a socially acceptable or proper manner 
Các ví dụ
He behaved correctly during the formal dinner. 

Anh ấy cư xử đúng mực trong bữa tối trang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng