corpulence
cor
ˈkɔ:
kaw
pu
pjʊ
pyoo
lence
ləns
lēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "corpulence"trong tiếng Anh

Corpulence
01

sự béo phì

the state of being overweight or obese 
corpulence definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As he aged, he struggled with his increasing corpulence and found it challenging to maintain an active lifestyle. 

Khi già đi, anh ấy vật lộn với sự béo phì ngày càng tăng và thấy khó khăn trong việc duy trì lối sống năng động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng