coronate
co
ˈkɔ:
kaw
ro
nate
ˌneɪt
neit
/kˈɒɹənˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coronate"trong tiếng Anh

to coronate
01

đăng quang, lên ngôi

invest with regal power; enthrone
to coronate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
coronate
ngôi thứ ba số ít
coronates
hiện tại phân từ
coronating
quá khứ đơn
coronated
quá khứ phân từ
coronated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng