Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cornucopia
trang trọng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cornucopias
Các ví dụ
The library provides a cornucopia of resources for students.
Thư viện cung cấp một kho tàng tài nguyên cho sinh viên.
02
sừng dồi dào, cornucopia
a horn-shaped container filled with fruits, flowers, and grain, symbolizing abundance and prosperity
Các ví dụ
The centerpiece was a cornucopia overflowing with autumn harvest fruits.
Trung tâm của sự kiện là một chiếc sừng dồi dào tràn ngập trái cây thu hoạch mùa thu.



























