cornstarch
corn
ˈkɔrn
kawrn
starch
ˌstɑrʧ
staarch
/kˈɔːnstɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cornstarch"trong tiếng Anh

Cornstarch
01

bột ngô, tinh bột ngô

fine white flour of maize, used in cooking to thicken sauces or soups
Dialectamerican flagAmerican
cornflourbritish flagBritish
cornstarch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng