cornflour
cornflour
kɔ:nflaʊə
kawnflawe

Định nghĩa và ý nghĩa của "cornflour"trong tiếng Anh

Cornflour
01

bột ngô, tinh bột ngô

fine white starch of maize, used in cooking to thicken sauces or soups 
Dialectbritish flagBritish
cornstarchamerican flagAmerican
cornflour definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cornflours
Các ví dụ
She dusts the chicken wings with cornflour before frying them. 

Cô ấy rắc cánh gà với bột ngô trước khi chiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng