Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Corduroy
01
nhung kẻ, vải corduroy
a strong but soft cotton fabric patterned with raised straight lines
02
con đường làm bằng khúc gỗ, đường lát gỗ
a rural road or track made from logs laid side by side
Các ví dụ
He helped to repair the corduroy road after the storm.
Anh ấy đã giúp sửa chữa con đường làm bằng gỗ sau cơn bão.
to corduroy
01
xây dựng (một con đường) từ các khúc gỗ đặt cạnh nhau, làm (một lối đi) bằng cách xếp các khúc gỗ song song
build (a road) from logs laid side by side



























