corecore
corecore
kɔrkɔr
kawrkawr
British pronunciation
/kˈɔːɹɪkˌɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "corecore"trong tiếng Anh

Corecore
01

một sự kết hợp hỗn độn và thái quá của các phong cách thẩm mỹ hoặc cảm xúc, một mớ hỗn độn lộn xộn và quá mức của các phong cách hoặc rung cảm

a chaotic, over-the-top mashup of aesthetics or vibes
SlangSlang
example
Các ví dụ
I ca n't even follow this corecore meme trend.
Tôi thậm chí không thể theo kịp xu hướng meme corecore này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store