Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
copiously
01
dồi dào, phong phú
in large amounts or quantities, often to an excessive degree
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The report was copiously detailed, making it hard to read.
Báo cáo được chi tiết dồi dào, khiến nó khó đọc.
Cây Từ Vựng
copiously
copious
copy



























