Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contrasting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most contrasting
so sánh hơn
more contrasting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two speeches presented contrasting viewpoints on the topic of climate change.
Hai bài phát biểu đã trình bày những quan điểm tương phản về chủ đề biến đổi khí hậu.
Cây Từ Vựng
contrastingly
contrasting
contrast



























